冷遇 (れいぐう) — sự không mến khách; tính không mến khách; sự lạnh lùng.
冷遇
LÃNH NGỘ
れ い ぐ う
Sự không mến khách; tính không mến khách; sự lạnh lùng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冷遇
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冷遇する/れいぐうする |
| Quá khứ (た) | 冷遇した |
| Phủ định (未然) | 冷遇しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冷遇します |
| te (て) | 冷遇して |
| Khả năng (可能) | 冷遇できる |
| Thụ động (受身) | 冷遇される |
| Sai khiến (使役) | 冷遇させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冷遇させられる |
| Điều kiện (条件) | 冷遇すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冷遇しろ |
| Ý chí (意向) | 冷遇しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冷遇するな |

