Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凄 (すご せい すさまじい すごい) — doạ, đe doạ, hăm doạ
THÊ
凄
doạ, đe doạ, hăm doạ
凄い すごい
kinh khủng; khủng khiếp
凄く すごく
hết sức, vô cùng, cực kì
凄くない すごくない
ngầu chưa!?
凄すぎ すごすぎ
Quá tuyệt vời
凄技 すごわざ
kỹ năng vượt trội