Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凛烈 (りんれつ) — cắn; khốc liệt; mãnh liệt; nghiêm khắc
LIỆT
凛烈
cắn
強烈 きょうれつ
chói chang
凛 りん
lạnh
猛烈 もうれつ
mãnh liệt
強烈な食欲 きょうれつなしょくよく
háu ăn.
猛烈社員 もうれつしゃいん
một nhân viên tận tâm; nhiệt tình