凛然 (りんぜん) — (thời tiết) lạnh lẽo khắc nghiệt; lạnh buốt; buốt giá
凛然
NHIÊN
り ん ぜ ん
(thời tiết) lạnh lẽo khắc nghiệt; lạnh buốt; buốt giá
霜
の
朝
の
寒
さは
如何
にも
凛然
と
身
にしみて
。
Cái lạnh của buổi sáng sương giá thật là buốt giá, thấm vào da thịt.
Thái độ, giọng điệu khắt khe, hà khắc
凛然
と
言
い
放
つ
。
Nói một cách khắt khe và dứt khoát.
Ảnh minh họa

