凝り性 (こりしょう) — tập trung vào việc; chuyên tâm làm việc
凝り性
NGƯNG TÍNH
こ り しょ う
こ り しょ う
Tập trung vào việc; chuyên tâm làm việc
Tính tập trung vào việc; tính chuyên tâm làm việc
〜
の
映画監督
Đạo diễn điện ảnh có tính luôn tập trung vào công việc .
Ảnh minh họa


