凝乎と (じっと じいっと) — bất động
凝乎と
NGƯNG HỒ
じ っ と
じ っ と
Bất động
Cố định
Kiên nhẫn
Bất động
Cố định
Kiên nhẫn
Bất động
Cố định
Kiên nhẫn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凝乎と
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凝乎とする/じっとする |
| Quá khứ (た) | 凝乎とした |
| Phủ định (未然) | 凝乎としない |
| Lịch sự (丁寧) | 凝乎とします |
| te (て) | 凝乎として |
| Khả năng (可能) | 凝乎とできる |
| Thụ động (受身) | 凝乎とされる |
| Sai khiến (使役) | 凝乎とさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凝乎とさせられる |
| Điều kiện (条件) | 凝乎とすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凝乎としろ |
| Ý chí (意向) | 凝乎としよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凝乎とするな |

