Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凝塊 (ぎょうかい) — đóng cục; vốn cục; đông thành cục
NGƯNG KHỐI
凝塊
đóng cục
塊 「かたまり」「かい」「くれ」「つちくれ」「まろかせ」「まるがせ」「まるかし」「まろがし」「ほど」
cục; tảng; khối; miếng
一塊 「いっかい」「ひとかたまり」
một cục, tảng miếng
地塊 ちかい
landmass; khối
小塊 しょうかい
(y học) cục u nhỏ, bướu nhỏ
一塊り ひとかたまり
một vón thành cục; một nhóm