凝議 (ぎょうぎ) — cân nhắc; sự tham khảo
凝議
NGƯNG NGHỊ
ぎょ う ぎ
Cân nhắc; sự tham khảo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凝議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凝議する/ぎょうぎする |
| Quá khứ (た) | 凝議した |
| Phủ định (未然) | 凝議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 凝議します |
| te (て) | 凝議して |
| Khả năng (可能) | 凝議できる |
| Thụ động (受身) | 凝議される |
| Sai khiến (使役) | 凝議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凝議させられる |
| Điều kiện (条件) | 凝議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凝議しろ |
| Ý chí (意向) | 凝議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凝議するな |

