Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
処分場 (しょぶんじょう) — bãi thải, bãi rác
XỨ PHÂN TRÀNG
処分場
bãi thải, bãi rác
最終処分場 さいしゅうしょぶんじょう
nơi xử lí cuối cùng
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
場所 ばしょ
địa điểm
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
登場 とうじょう
lối vào; sự đi vào