Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
処刑場 (しょけいじょう) — pháp trường.
XỨ HÌNH TRÀNG
処刑場
pháp trường.
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
刑事 「けいじ」「でか」
hình sự, thanh tra
処理場 しょりじょう
Nơi xử lý
刑事上 けいじじょう
hình sự; tội phạm
処分場 しょぶんじょう
bãi thải, bãi rác