Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
処女林 (しょじょりん) — rừng chưa khai phá
XỨ NỮ LÂM
処女林
rừng chưa khai phá
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
処理 しょり
sự xử lý; sự giải quyết
処分 しょぶん
sự giải quyết; sự bỏ đi; sự phạt; sự tống khứ đi; sự trừng phạt.
対処 たいしょ
sự đối xử, sự ứng phó
何処 「どこ」「いずこ」「いずく」「いづこ」「いずち」
ở đâu; ở chỗ nào.