処方 (しょほう) — phương thuốc.
処方
XỨ PHƯƠNG
しょ ほ う
Phương thuốc.
Đơn thuốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 処方
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 処方する/しょほうする |
| Quá khứ (た) | 処方した |
| Phủ định (未然) | 処方しない |
| Lịch sự (丁寧) | 処方します |
| te (て) | 処方して |
| Khả năng (可能) | 処方できる |
| Thụ động (受身) | 処方される |
| Sai khiến (使役) | 処方させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 処方させられる |
| Điều kiện (条件) | 処方すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 処方しろ |
| Ý chí (意向) | 処方しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 処方するな |

