凧揚げ (たこあげ) — thả diều
凧揚げ
(DIỀU) DƯƠNG
た こ あ げ
た こ あ げ
た こ あ げ
Thả diều
たこを
揚
げる
Thả diều.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凧揚げ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凧揚げする/たこあげする |
| Quá khứ (た) | 凧揚げした |
| Phủ định (未然) | 凧揚げしない |
| Lịch sự (丁寧) | 凧揚げします |
| te (て) | 凧揚げして |
| Khả năng (可能) | 凧揚げできる |
| Thụ động (受身) | 凧揚げされる |
| Sai khiến (使役) | 凧揚げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凧揚げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 凧揚げすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凧揚げしろ |
| Ý chí (意向) | 凧揚げしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凧揚げするな |

