Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凸鏡 (とっきょう) — Thấu kính lồi.
ĐỘT KÍNH
凸鏡
Thấu kính lồi.
鏡 「かがみ」「きょう」
cái gương; gương; gương soi; đèn
円鏡 「えんきょう」「まるかがみ」
gương tròn; bánh bột gạo hình tròn (dùng cúng thần...)
鏡の間 かがみのま
sảnh gương (tại Versailles)
鏡高 「きょうこう」「かがみだか」
chiều cao (của) một gương đứng
主鏡 しゅきょう
gương chính