凹面鏡 (おうめんきょう) — kính lõm; thấu kính lõm
凹面鏡
AO DIỆN KÍNH
お う め ん きょ う
Kính lõm; thấu kính lõm
凹面鏡
の
形状
を
測定
する
方法
Phương pháp đo hình dáng của thấu kính lõm .
Ảnh minh họa

凹面鏡 (おうめんきょう) — kính lõm; thấu kính lõm
AO DIỆN KÍNH
