出しな (でしな) — khi sắp rời đi
出しな
XUẤT
で し な
Khi sắp rời đi
家
を
出
しなに
雨
が
降
り
始
めた
。
Lúc sắp rời khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
Ảnh minh họa

出しな được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 出しな
出す
gửi đi
出し
cung cấp
出しな (でしな) — khi sắp rời đi
XUẤT

出す
gửi đi
出し
cung cấp