出でる (いでる) — xuất hiện, hiện thân
出でる
XUẤT
い で る
Xuất hiện, hiện thân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出でる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出でる/いでる |
| Quá khứ (た) | 出でた |
| Phủ định (未然) | 出でない |
| Lịch sự (丁寧) | 出でます |
| te (て) | 出でて |
| Khả năng (可能) | 出でられる |
| Thụ động (受身) | 出でられる |
| Sai khiến (使役) | 出でさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出でさせられる |
| Điều kiện (条件) | 出でれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出でろ |
| Ý chí (意向) | 出でよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出でるな |

