Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出入り口 (でいりぐち) — cửa ra vào.
XUẤT NHẬP KHẨU
出入り口
cửa ra vào.
入り 「いり」「はいり」
vào
口を出る くちをでる
kêu ca.
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
口に入る くちにはいる
cho vào miệng; ăn
口に出す くちにだす
đưa vào từ ngữ, thể hiện