出前 (でまえ) — dịch vụ phân phối thức ăn.
出前
XUẤT TIỀN
で ま え
Dịch vụ phân phối thức ăn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出前
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出前する/でまえする |
| Quá khứ (た) | 出前した |
| Phủ định (未然) | 出前しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出前します |
| te (て) | 出前して |
| Khả năng (可能) | 出前できる |
| Thụ động (受身) | 出前される |
| Sai khiến (使役) | 出前させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出前させられる |
| Điều kiện (条件) | 出前すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出前しろ |
| Ý chí (意向) | 出前しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出前するな |

