出力 (しゅつりょく) — đầu ra; năng lượng xuất ra.
出力
XUẤT LỰC
しゅ つ りょ く
Đầu ra; năng lượng xuất ra.
出力電圧波形
Hình sóng điện áp đầu ra
Đầu ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出力
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出力する/しゅつりょくする |
| Quá khứ (た) | 出力した |
| Phủ định (未然) | 出力しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出力します |
| te (て) | 出力して |
| Khả năng (可能) | 出力できる |
| Thụ động (受身) | 出力される |
| Sai khiến (使役) | 出力させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出力させられる |
| Điều kiện (条件) | 出力すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出力しろ |
| Ý chí (意向) | 出力しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出力するな |

