Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出勤日 (しゅっきんび) — ngày đi làm, ngày làm việc
XUẤT CẦN NHẬT
出勤日
ngày đi làm, ngày làm việc
勤務 きんむ
cần vụ
勤務者 きんむしゃ
những công nhân; những người đàn ông đang trực
勤務中 きんむちゅう
đang trò giờ làm việc
日中勤務 にっちゅうきんむ
làm việc cả ngày
勤務先 きんむさき
nơi làm việc