Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出勤者 (しゅっきんしゃ) — người đi làm việc
XUẤT CẦN GIẢ
出勤者
người đi làm việc
出演者 しゅつえんしゃ
người biểu diễn; người dẫn chương trình; diễn viên
出身者 しゅっしんしゃ
người có xuất thân từ một đơn vị, tổ chức, quốc gia nào đó
出版者 しゅっぱんしゃ
nhà xuất bản
出業者 でぎょうしゃ
nhà xuất khẩu
勤務 きんむ
cần vụ