出品 (しゅっぴん) — sự trưng bày; sự triển lãm; trưng bày; triển lãm.
出品
XUẤT PHẨM
しゅ っ ぴ ん
JLPTN1
Sự trưng bày; sự triển lãm; trưng bày; triển lãm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出品
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出品する/しゅっぴんする |
| Quá khứ (た) | 出品した |
| Phủ định (未然) | 出品しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出品します |
| te (て) | 出品して |
| Khả năng (可能) | 出品できる |
| Thụ động (受身) | 出品される |
| Sai khiến (使役) | 出品させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出品させられる |
| Điều kiện (条件) | 出品すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出品しろ |
| Ý chí (意向) | 出品しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出品するな |

