Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出品物 (しゅっぴんぶつ) — xuất phẩm.
XUẤT PHẨM VẬT
出品物
xuất phẩm.
品 「ひん」「しな」「ほん」
phong độ
品出し しなだし
kệ thả
品品 「しなじな」「しなひん」
nhiều mục (bài báo)
出版物 しゅっぱんぶつ
xuất bản phẩm; ấn phẩm
思い出の品 おもいでのしな
vật kỷ niệm, kỷ vật, vật lưu niệm