Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出品者 (しゅっぴんしゃ) — người xuất hàng
XUẤT PHẨM GIẢ
出品者
người xuất hàng
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
作品 さくひん
bản đàn
品 「ひん」「しな」「ほん」
phong độ
商品 しょうひん
hàng
出演者 しゅつえんしゃ
người biểu diễn; người dẫn chương trình; diễn viên