出回る (でまわる) — để xuất hiện trên thị trường; để là chuyển động
出回る
XUẤT HỒI
で ま わ る
で ま わ る
Để xuất hiện trên thị trường; để là chuyển động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出回る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出回る/でまわる |
| Quá khứ (た) | 出回った |
| Phủ định (未然) | 出回らない |
| Lịch sự (丁寧) | 出回ります |
| te (て) | 出回って |
| Khả năng (可能) | 出回れる |
| Thụ động (受身) | 出回られる |
| Sai khiến (使役) | 出回らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出回らせられる |
| Điều kiện (条件) | 出回れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出回れ |
| Ý chí (意向) | 出回ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出回るな |

