Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出嫌い (でぎらい) — việc ghét đi ra ngoài
XUẤT HIỀM
出嫌い
việc ghét đi ra ngoài
外出嫌い がいしゅつぎらい
ghét ra ngoài
嫌 いや
không thích; ghét; khó chịu
嫌に いやに
khủng khiếp
嫌や 「いやや」「やや」「いや」
no, quit it, no way
嫌になる いやになる
chán nản, bị bệnh, trở nên chán ghét