Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出度 (しゅつど) — tần số
XUẤT ĐỘ
出度
tần số
露出度 ろしゅつど
mức độ tiếp xúc
芽出度い 「めでたい」「めでどい」
hạnh phúc; thuận lợi; vui thích
お芽出度い おめでたい
sự kiện trọng đại; tin vui; chuyện đáng chúc mừng; ngu ngốc; ngu dại
御芽出度い おめでたい
sự kiện hạnh phúc; quan trọng cho chúc mừng; sự kiện điềm lành; sự mang thai
目出度い めでたい
có tâm hồn đơn giản