出張 (しゅっちょう) — chuyến đi kinh doanh
出張
XUẤT TRƯƠNG
しゅ っ ちょ う
JLPTN2
Chuyến đi kinh doanh
Việc đi công tác.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出張
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出張する/しゅっちょうする |
| Quá khứ (た) | 出張した |
| Phủ định (未然) | 出張しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出張します |
| te (て) | 出張して |
| Khả năng (可能) | 出張できる |
| Thụ động (受身) | 出張される |
| Sai khiến (使役) | 出張させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出張させられる |
| Điều kiện (条件) | 出張すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出張しろ |
| Ý chí (意向) | 出張しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出張するな |

