出撃 (しゅつげき) — sự xuất kích; sự xông ra phá vây (quân sự)
出撃
XUẤT KÍCH
しゅ つ げ き
Sự xuất kích; sự xông ra phá vây (quân sự)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出撃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出撃する/しゅつげきする |
| Quá khứ (た) | 出撃した |
| Phủ định (未然) | 出撃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出撃します |
| te (て) | 出撃して |
| Khả năng (可能) | 出撃できる |
| Thụ động (受身) | 出撃される |
| Sai khiến (使役) | 出撃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出撃させられる |
| Điều kiện (条件) | 出撃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出撃しろ |
| Ý chí (意向) | 出撃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出撃するな |

