出校 (しゅっこう) — sự đi học, sự đến trường
出校
XUẤT GIÁO
しゅ っ こ う
Sự đi học, sự đến trường
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 出校
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出校する/しゅっこうする |
| Quá khứ (た) | 出校した |
| Phủ định (未然) | 出校しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出校します |
| te (て) | 出校して |
| Khả năng (可能) | 出校できる |
| Thụ động (受身) | 出校される |
| Sai khiến (使役) | 出校させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出校させられる |
| Điều kiện (条件) | 出校すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出校しろ |
| Ý chí (意向) | 出校しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出校するな |

