Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
回転位置検出機構 かいてんいちけんしゅつきこう
sự cảm biến vị trí quay
放射線検出機器 ほーしゃせんけんしゅつきき
thiết bị phát hiện bức xạ
送出機関 そうしゅつきかん
Cơ quan phái cử
現金自動預入引出機 げんきんじどうあずけいれひきだしき
Máy thu ngân tự động.
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài