出渋る (でしぶる) — miễn cưỡng đi ra ngoài
出渋る
XUẤT SÁP
で し ぶ る
で し ぶ る
Miễn cưỡng đi ra ngoài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出渋る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出渋る/でしぶる |
| Quá khứ (た) | 出渋った |
| Phủ định (未然) | 出渋らない |
| Lịch sự (丁寧) | 出渋ります |
| te (て) | 出渋って |
| Khả năng (可能) | 出渋れる |
| Thụ động (受身) | 出渋られる |
| Sai khiến (使役) | 出渋らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出渋らせられる |
| Điều kiện (条件) | 出渋れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出渋れ |
| Ý chí (意向) | 出渋ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出渋るな |

