Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出版権 (しゅっぱんけん) — quyền xuất bản
XUẤT BẢN QUYỀN
出版権
quyền xuất bản
版 「はん」「ばん」
bản in
一版 いっぱん
Một ấn bản; Một lần xuất bản, một lần in ra
版数 はんすう
số phiên bản; số duyệt lại
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
プロ版 「プロばん」「プロはん」
phiên bản chuyên nghiệp