Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出発便 (しゅっぱつびん) — chuyến bay khởi hành
XUẤT PHÁT TIỆN
出発便
chuyến bay khởi hành
発 「はつ」「ハツ」「ぱつ」
sự xuất phát.
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi
便 「びん」「べん」「よすが」
sự thuận tiện
便利な べんりな
tiện lợi.
便利さ べんりさ
tiện nghi; sự khéo léo; sự hữu dụng