Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出資者 (しゅっししゃ) — người đầu tư; nhà tài phiệt
XUẤT TƯ GIẢ
出資者
người đầu tư
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
出演者 しゅつえんしゃ
người biểu diễn; người dẫn chương trình; diễn viên
資金 しきん
tiền vốn
資料 しりょう
tài liệu; tư liệu
投資 とうし
sự đầu tư