Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出身 (しゅっしん) — gốc gác; sự xuất xứ
XUẤT THÂN
出身
gốc gác
出身者 しゅっしんしゃ
người có xuất thân từ một đơn vị, tổ chức, quốc gia nào đó
出身地 しゅっしんち
nơi sinh; sinh quán
出身校 しゅっしんこう
trường học
自身 じしん
bản thân
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân