出違う (でちがう) — để nhớ một người đến thăm
出違う
XUẤT VI
Để nhớ một người đến thăm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出違う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出違う/でちがう |
| Quá khứ (た) | 出違った |
| Phủ định (未然) | 出違わない |
| Lịch sự (丁寧) | 出違います |
| te (て) | 出違って |
| Khả năng (可能) | 出違える |
| Thụ động (受身) | 出違われる |
| Sai khiến (使役) | 出違わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出違わせられる |
| Điều kiện (条件) | 出違えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出違え |
| Ý chí (意向) | 出違おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出違うな |

