Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
刀圭家 (とうけいか) — săn sóc
ĐAO KHUÊ GIA
刀圭家
săn sóc
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
刀 かたな
đao
日本刀 「にほんとう」「にっぽんとう」
kiếm Nhật.
刀子 「とうす」「とうし」
dao trang trí; dao cắt thư
刀下 とうか
dưới gươm, dưới kiếm