刃渡り (はわたり) — length (của) một (thanh gươm) lưỡi; đi bộ trên (về) mép (của) một thanh gươm
刃渡り
NHẬN ĐỘ
は わ た り
Length (của) một (thanh gươm) lưỡi; đi bộ trên (về) mép (của) một thanh gươm
Ảnh minh họa

刃渡り (はわたり) — length (của) một (thanh gươm) lưỡi; đi bộ trên (về) mép (của) một thanh gươm
NHẬN ĐỘ
