Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分が悪い (ぶがわるい) — ở (tại) sự bất lợi
PHÂN ÁC
分が悪い
ở (tại) sự bất lợi
気分が悪い きぶんがわるい
khó chịu
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
見悪い みにくい
khó nhìn, nhìn lờ mờ
目に悪い めにわるい
xấu cho đôi mắt
目の悪い めのわるい
mắt kém, mắt mờ