Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分の一 (ぶんのいち) — một phần của một tổng thể
PHÂN NHẤT
分の一
một phần của một tổng thể
二分の一 にぶんのいち
phân nửa, một nửa, một phần hai
万分の一 まんぶんのいち
một mười thứ một ngàn
三分の一 さんぶんのいち
một ba; một phần (thứ) ba
十分の一 じゅうぶんのいち
ngày mồng mười,vật thứ mười,một phần mười,người thứ mười,thứ mười
五分の一 ごぶんのいち
1/5