Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分与税 (ぶんよぜい) — phân bổ thuế
PHÂN DỮ THUẾ
分与税
phân bổ thuế
与え あたえ
gây ra, làm cho
与え主 あたえぬし
người cho, người biếu, người tặng
税 ぜい
thuế.
年税 ねんぜい
Thuế hàng năm
与える あたえる
cho; trao; giao