Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自分 じぶん
bản thân mình; tự mình.
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận
年分 ねんぶん
Số lượng theo năm
一分 「いちぶ」「いっぷん」「いちぶん」
1 phút