Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
可分性 かぶんせい
tính chia hết
自分 じぶん
bản thân mình; tự mình.
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
年分 ねんぶん
Số lượng theo năm