Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分析的 (ぶんせきてき) — phân tích
PHÂN TÍCH ĐÍCH
分析的
phân tích
分析的言語 ぶんせきてきげんご
ngôn ngữ phân tích
精神分析的解釈 せーしんぶんせきてきかいしゃく
giải thích phân tâm học
部分的 ぶぶんてき
một phần; từng phần, từng bộ phận
分析 ぶんせき
sự phân tích
分析する ぶんせき