Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分析者 (ぶんせきしゃ) — nhà phân tích
PHÂN TÍCH GIẢ
分析者
nhà phân tích
分析 ぶんせき
sự phân tích
分析する ぶんせき
phân tích
分析的 ぶんせきてき
情報分析 じょうほうぶんせき
phân tích thông tin
意味分析 いみぶんせき
sự phân tích ngữ nghĩa