分注 (ぶんちゅう) — chia ra, phân chia
分注
PHÂN CHÚ
ぶ ん ちゅ う
ぶ ん ちゅ う
Chia ra, phân chia
Bộ phân phối dung môi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分注
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分注する/ぶんちゅうする |
| Quá khứ (た) | 分注した |
| Phủ định (未然) | 分注しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分注します |
| te (て) | 分注して |
| Khả năng (可能) | 分注できる |
| Thụ động (受身) | 分注される |
| Sai khiến (使役) | 分注させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分注させられる |
| Điều kiện (条件) | 分注すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分注しろ |
| Ý chí (意向) | 分注しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分注するな |

