Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分解的 (ぶんかいてき) — dùng phép phân tích, dùng phép giải tích
PHÂN GIẢI ĐÍCH
分解的
dùng phép phân tích, dùng phép giải tích
理解 りかい
sự hiểu; sự lĩnh hội; sự tiếp thu; sự nắm được (ý nghĩa...); sự lý giải; sự hiểu biết
部分的 ぶぶんてき
một phần; từng phần, từng bộ phận
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
解決 かいけつ
sự giải quyết; sự xử lý êm đẹp; sự được giải quyết
解説 かいせつ
chú văn