分進 (ぶんしん) — sự chia ra và tiến lên
分進
PHÂN TIẾN
ぶ ん し ん
Sự chia ra và tiến lên
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 分進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分進する/ぶんしんする |
| Quá khứ (た) | 分進した |
| Phủ định (未然) | 分進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分進します |
| te (て) | 分進して |
| Khả năng (可能) | 分進できる |
| Thụ động (受身) | 分進される |
| Sai khiến (使役) | 分進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分進させられる |
| Điều kiện (条件) | 分進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分進しろ |
| Ý chí (意向) | 分進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分進するな |

